ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴士
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Xe buýt; ô-tô buýt; bus
英语'公共汽车'的音译
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bā
巴
shì
士
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép