ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴士海峡
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Eo biển Bus
连接英国和法国的海峡。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bā
巴
shì
士
hǎi
海
xiá
峡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép