Bản dịch của từ 巴头探脑 trong tiếng Việt
巴头探脑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴头探脑 (Động từ)
【bā tóu tàn nǎo】
01
Luồn lách, xộc vào chỗ đông người hoặc chen lên nhìn chòng chọc; thò đầu thò cổ hóng chuyện (từ lóng, miêu tả hành động xâm nhập lố bịch)
亦作「扒头探脑」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vểnh cổ nhìn trộm; chìa đầu ra tò mò nhìn (thường mang nghĩa tiêu cực, như lén lút quan sát)
伸长脖子偷看。。如:「那个家伙巴头探脑的,准是个偷儿。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴头探脑
bā
巴
tóu
头
tàn
探
nǎo
脑
