ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴宝莉
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Burberry
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bā
巴
bǎo
宝
lì
莉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép