ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴宰族
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Tộc người Bazaï
印度的一个民族。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bā
巴
zǎi
宰
zú
族
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép