ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴巴
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Rất; cực kỳ
词的后缀。用于形容词后,表示情状
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bā
巴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép