ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴巴的
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Đét; bābā de - của bố
表示某物或某事物属于父亲。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bā
巴
de
的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép