Bản dịch của từ 巴巴结结 trong tiếng Việt
巴巴结结
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴巴结结 (Thành ngữ)
【bā bā jiē jiē】
01
Ấp úng; cà lăm; ngắc nga ngắc ngứ; lắp ba lắp bắp
形容说话不流利
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tạm; tàm tạm; gắng gượng; miễn cưỡng
形容能力不够,十分勉强
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴巴结结
bā
巴
bā
巴
jiē
结
jiē
结
