Bản dịch của từ 巴录 trong tiếng Việt

巴录

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴录 (Danh từ)

bā lù
01

Ba-rúc, môn đồ của Giê-rê-mi

巴录,耶利米的门徒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sách Ba-rúc (một tác phẩm ngụy thư)

次经中的巴录书

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ba-rúc

巴鲁克(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴录

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép