ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴扎
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Chợ phiên
维吾尔语,意为集市、农贸市场。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bā
巴
zhā
扎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép