Bản dịch của từ 巴拉芬 trong tiếng Việt
巴拉芬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴拉芬 (Danh từ)
【bā lā fēn】
01
Một loại hợp chất hữu cơ màu trắng hoặc không màu (hydrocacbon) chiết từ dầu mỏ; ở nhiệt độ thường rắn, không mùi, bóng như chất béo, dùng để làm sáp, nến, nút chặn sáp, diêm.
一种白色或无色的有机化合物。由石油原油中提炼出来,成分为碳氢化合物。常温呈固态,无气味,有脂肪光泽,可制造蜡烛、火柴及封蜡等。
Ví dụ
02
Sáp parafin/para-phin (một loại sáp công nghiệp dùng làm nến, phủ chống ẩm, sản phẩm hóa dầu)
或称为「巴拉宾」、「巴拉粉」、「地蜡」、「石蜡」、「洋蜡」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴拉芬
bā
巴
lā
拉
fēn
芬
