Bản dịch của từ 巴拉顿湖 trong tiếng Việt
巴拉顿湖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴拉顿湖 (Danh từ)
【bā lā dùn hú】
01
Tên hồ: hồ Balaton ở phía tây Hungary, là hồ nước ngọt lớn nhất Trung Âu, diện tích ~600 km², vùng xung quanh có đất đai màu mỡ và nông nghiệp (nhiều vườn nho, rượu vang nổi tiếng).
湖泊名。位于匈牙利西部,为中欧第一大湖。面积约六百平方公里,南面黄土地带土地肥沃,西北面火山土宜种葡萄,盛产名酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴拉顿湖
bā
巴
lā
拉
dùn
顿
hú
湖
