Bản dịch của từ 巴拿马 trong tiếng Việt
巴拿马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴拿马 (Danh từ)
【bā ná mǎ】
01
Cộng hoà Pa-na-ma; Cộng hoà Panama
北美洲国家
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thành phố Panama (thủ đô của nước Cộng hoà Pa-na-ma)
巴拿马城
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴拿马
bā
巴
ná
拿
mǎ
马
