Bản dịch của từ 巴拿马 trong tiếng Việt

巴拿马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴拿马 (Danh từ)

bā ná mǎ
01

Cộng hoà Pa-na-ma; Cộng hoà Panama

北美洲国家

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thành phố Panama (thủ đô của nước Cộng hoà Pa-na-ma)

巴拿马城

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴拿马

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép