Bản dịch của từ 巴掌 trong tiếng Việt
巴掌
Danh từCụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴掌 (Danh từ)
【bā zhang】
01
Bàn tay; gan bàn tay; lòng bàn tay
手掌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bàn tay; lòng bàn tay (nghĩa bóng)
和“大”连用,比喻地方极小
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
巴掌 (Cụm từ)
【bā zhang】
01
Cái (tát)
用于计量用手掌拍打或打的量
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴掌
bā
巴
zhǎng
掌
