Bản dịch của từ 巴斯德 trong tiếng Việt
巴斯德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴斯德 (Danh từ)
【bā sī dé】
01
Tên riêng: Louis Pasteur(路易·巴斯德),法國19世紀著名細菌學家、化學家,被稱為「細菌學之父」,發明巴氏滅菌法(Pasteurization)並製成狂犬病疫苗
人名。(西元1822∼1895)法国细菌学家和化学家。生于法国东部洛鲁镇,西元一八四七年获巴黎大学理科博士学位。一八四八发现酒石酸与副酒石酸的构造差异,奠定立体化学基础。一八六三年任里耳大学教授,研究发酵现象,获颁实验生理学奖。一八六七年转而研究生命起源,发明预防酒类变质的杀菌法。一八八二年被选为法兰西学院院士,开始研究狂犬病,并制成减毒活疫苗。世人誉为「细菌学之父」。
Ví dụ
02
Ba sĩ Đắc (tên riêng, phiên âm tiếng Trung của Pasteur hoặc Baster); thường dùng để chỉ nhà khoa học Louis Pasteur (巴斯德) hoặc作人名“巴斯特”的音译
或译作「巴斯特」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴斯德
bā
巴
sī
斯
dé
德
