ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴旦杏
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Hạnh nhân Ba Tư
一种坚果,具有营养价值。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bā
巴
dàn
旦
xìng
杏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép