ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴比妥
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Barbitone
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Barbital
bā
巴
bǐ
比
tuǒ
妥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép