Bản dịch của từ 巴氏杆菌 trong tiếng Việt
巴氏杆菌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴氏杆菌 (Danh từ)
【bā shì gǎn jūn】
01
Một loài vi khuẩn (Gram âm, hình cầu/que) gây nhiễm trùng ở thú có vú và chim; có thể gây nhiễm trùng huyết hoặc đường hô hấp — tên gọi liên quan nhà vi khuẩn học Pasteur (巴氏).
一种微生物。属卵圆形或杆状革兰氏阴性、发酵性的微小杆菌。寄生在哺乳类及鸟类中,无固定寄生部位,肺与血液等均会发现,可引起败血症或呼吸道感染等病症。由法国细菌学家巴斯德(Pasteur)发现。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴氏杆菌
bā
巴
shì
氏
gǎn
杆
jūn
菌
