Bản dịch của từ 巴特 trong tiếng Việt

巴特

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴特 (Danh từ)

bā tè
01

Barth hoặc Barthes (tên riêng)

巴特或巴特(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Roland Barthes (1915-1980), nhà phê bình và nhà ký hiệu học người Pháp.

罗兰·巴特(Roland Barthes,1915-1980),法国评论家、符号学家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴特

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép