Bản dịch của từ 巴盐 trong tiếng Việt

巴盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴盐 (Danh từ)

bā yán
01

Muối sản xuất ở tỉnh Tứ Xuyên (Trung Quốc); kết tinh trắng, tảng dày như bánh, trước dùng để buôn bán sang Vân Nam, Quý Châu. (Hán-Việt: Ba yên)

四川省所产的盐。状若冰,厚如饼块。多运销云南、贵州二省。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴盐

yán

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép