ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴童
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Con trẻ vùng Ba (巴渝),tài múa hát; thiếu niên, nhi đồng thường hát múa (từ cổ/địa phương hóa)
巴渝之童,善歌舞。
bā
巴
tóng
童
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép