Bản dịch của từ 巴童 trong tiếng Việt

巴童

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴童 (Danh từ)

bā tóng
01

Con trẻ vùng Ba (巴渝),tài múa hát; thiếu niên, nhi đồng thường hát múa (từ cổ/địa phương hóa)

巴渝之童,善歌舞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴童

tóng

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép