ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴答
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Đét; bā dá: Bà Đáp
巴答是一个音译词,通常用于表示某种声音或反应。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bā
巴
dá
答
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép