ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴结高枝
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Nịnh bợ, xu nịnh người có quyền lực.
高枝:比喻权贵。向权贵献媚取宠。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bā
巴
jié
结
gāo
高
zhī
枝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép