Bản dịch của từ 巴结高枝 trong tiếng Việt

巴结高枝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴结高枝 (Động từ)

bā jié gāo zhī
01

Nịnh bợ, xu nịnh người có quyền lực.

高枝:比喻权贵。向权贵献媚取宠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴结高枝

jié

gāo

zhī

Các từ liên quan

巴三览四
巴不得
结业
结义
结习
结了鸟
高下
高下其手
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép