ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴罗佐
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Barroso
一位政治家,曾任欧洲委员会主席。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bā
巴
luó
罗
zuǒ
佐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép