Bản dịch của từ 巴莎鱼 trong tiếng Việt

巴莎鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴莎鱼 (Danh từ)

bā shā yú
01

Cá tra; Cá basa; Cá lóc

巴莎鱼是一种淡水鱼,主要分布在东南亚地区,特别是湄公河流域。它们通常被用作食材,肉质鲜美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴莎鱼

shā

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép