Bản dịch của từ 巴蕾 trong tiếng Việt
巴蕾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴蕾 (Danh từ)
【bā lěi】
01
Tên riêng (họ/tên người) — ở đây指英国小说家、剧作家(1860–1937),苏格兰人,作品有《小白鸟》《彼得潘》等
人名。(西元1860∼1937)英国小说家兼剧作家。出生于苏格兰,爱丁堡大学毕业。为甘蓝园学派领袖,主张恢复小说及戏剧中的传奇精神。作品多具感伤、讽刺及幽默等特点。着有小白鸟、小牧师、彼得潘、教授的恋爱故事等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ballet (mượn âm; cũng viết là 巴利/芭蕾,chỉ điệu múa balé, nghệ thuật múa ba-lê)
或译作「巴利」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴蕾
bā
巴
lěi
蕾
