Bản dịch của từ 巴西 trong tiếng Việt

巴西

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴西 (Danh từ)

bā xī
01

国名。位于南美洲东部,西与哥伦比亚、玻利维亚及秘鲁为邻,西南与巴拉圭、阿根廷、乌拉圭交界,北与委内瑞拉、盖亚那、苏利南接壤,东临大西洋。

Ví dụ
02

Tên nước Brazil (Liên bang Cộng hòa Brazil) — đất nước ở Nam Mỹ

见「巴西联邦共和国」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴西

西

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép