Bản dịch của từ 巴西利亚 trong tiếng Việt

巴西利亚

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴西利亚 (Từ chỉ nơi chốn)

bā xī lì yà
01

城市名。位于巴西东南部的戈雅斯高原上,为巴西首都。市区沿巴西利亚湖发展,城市布局呈十字形,是世界模范计划都市。西元一九六二年巴西政府为开发内陆高原迁都于此,成为繁荣的都市。有建筑材料、食品、印刷等工业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴西利亚

西

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép