Bản dịch của từ 巴谩 trong tiếng Việt
巴谩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴谩 (Danh từ)
【bā màn】
01
Xem '巴镘' (một dụng cụ/đồ vật truyền thống; chữ này là dạng dị thể/phiên viết), thường chỉ một loại cùn, khấc hoặc mảng công cụ — ít gặp, chủ yếu thấy trong chú giải sách cũ
见'巴镘'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴谩
bā
巴
mán
谩
