Bản dịch của từ 巴谩 trong tiếng Việt

巴谩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴谩 (Danh từ)

bā màn
01

Xem '巴镘' (một dụng cụ/đồ vật truyền thống; chữ này là dạng dị thể/phiên viết), thường chỉ một loại cùn, khấc hoặc mảng công cụ — ít gặp, chủ yếu thấy trong chú giải sách cũ

见'巴镘'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴谩

mán

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép