Bản dịch của từ 巴豆属 trong tiếng Việt

巴豆属

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴豆属 (Danh từ)

bā dòu shǔ
01

Chi đậu Ba

植物分类中的一个属,包含巴豆树等植物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴豆属

dòu

shǔ

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép