Bản dịch của từ 巴里岛 trong tiếng Việt
巴里岛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴里岛 (Danh từ)
【bā lí dǎo】
01
Tên đảo: đảo Bali (Indonesia) — điểm du lịch nổi tiếng, văn hóa nghệ thuật phong phú, đất đai màu mỡ, sản xuất lúa, bông, thuốc lá
岛名。位于爪哇岛以东,为印尼小巽他群岛西端的岛屿,面积约五千六百平方公里。自然条件优沃,盛产稻米、棉花及菸草。举凡音乐、舞蹈、戏剧都很着名,是印尼的观光胜地。旧作「峇里岛」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴里岛
bā
巴
lǐ
里
dǎo
岛
