Bản dịch của từ 巴金森氏症 trong tiếng Việt
巴金森氏症
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴金森氏症 (Danh từ)
【bā jīn sēn shì zhèng】
01
Bệnh Parkinson; chứng thoái hóa thần kinh trung ương gây run tay, đi chậm, mặt ít biểu cảm, ngôn ngữ khó rõ — (Hán-Việt: Ba Kim Tần Thức chứng)
病名。因中枢神经系统慢性退化而引起的疾病,由英人巴金松(Parkinson)发现。主要特徵为弯腰曲背、行动缓慢、面部呆板、言语含糊不清及双手震颤。
Ví dụ
02
Bệnh Parkinson (một bệnh thoái hóa thần kinh mạn tính gây run, cứng cơ, chậm vận động và mất thăng bằng)
或称为「柏金森氏病」、「帕金森氏症」、「颤瘫」、「震颤麻痹」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴金森氏症
bā
巴
jīn
金
sēn
森
shì
氏
zhèng
症
