Bản dịch của từ 巴铁 trong tiếng Việt

巴铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴铁 (Danh từ)

bā tiě
01

Anh em Pakistan

(口)巴基斯坦弟兄们

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồng chí Pakistan

巴基斯坦同志

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xe buýt giao thông trên cao (TEB)

交通高架巴士 (TEB)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bạn thân, đồng minh thân thiết (thường dùng để chỉ Pakistan trong ngữ cảnh Trung Quốc)

Abbr. for 巴基斯坦鐵哥們|巴基斯坦铁哥们 [Bā jī sī tǎn tiě gē men]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴铁

tiě

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép