Bản dịch của từ 巴闭 trong tiếng Việt
巴闭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴闭 (Danh từ)
【bā bì】
01
Ấn tượng
令人印象深刻(粤语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hào nhoáng
华而不实的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Kiêu ngạo
傲慢的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴闭
bā
巴
bì
闭
