Bản dịch của từ 巴阿 trong tiếng Việt

巴阿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴阿 (Danh từ)

bā ā
01

Pakistan-Afghanistan

不太明确的组合,可能是特定的人名或其他特定称呼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴阿

ā

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép