Bản dịch của từ 巴颂管 trong tiếng Việt
巴颂管
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴颂管 (Danh từ)
【bā sòng guǎn】
01
Cũng được viết 低音管 hoặc 巴松管
Also written 低音管 [dī yīn guǎn] or 巴松管 [bā sōng guǎn]
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kèn fagôt
巴松管(借词)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴颂管
bā
巴
sòng
颂
guǎn
管
