Bản dịch của từ 巴颂管 trong tiếng Việt

巴颂管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴颂管 (Danh từ)

bā sòng guǎn
01

Cũng được viết 低音管 hoặc 巴松管

Also written 低音管 [dī yīn guǎn] or 巴松管 [bā sōng guǎn]

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kèn fagôt

巴松管(借词)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴颂管

sòng

guǎn

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép