Bản dịch của từ 巴黎绿 trong tiếng Việt

巴黎绿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴黎绿 (Danh từ)

bā lí lǜ
01

Màu xanh Paris

巴黎绿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xanh Paris — đồng(II) acetoarsenit, có công thức Cu(C2H3O2)2·3Cu(AsO2)2

乙酰亚砷铜 (II) Cu (C2H3O2) 2·3Cu (AsO2) 2

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴黎绿

绿

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép