Bản dịch của từ 巴黎绿 trong tiếng Việt
巴黎绿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴黎绿 (Danh từ)
【bā lí lǜ】
01
Màu xanh Paris
巴黎绿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xanh Paris — đồng(II) acetoarsenit, có công thức Cu(C2H3O2)2·3Cu(AsO2)2
乙酰亚砷铜 (II) Cu (C2H3O2) 2·3Cu (AsO2) 2
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴黎绿
bā
巴
lí
黎
lǜ
绿
