ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴鼻
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Nắm được phần chính yếu. Hiểu được ý nghĩa chính yếu; Báo bì; cái mũi
巴鼻是一个可爱的卡通角色,通常用来形容可爱或搞笑的事物。 它的意思是“鼻子”,在某些情况下也可以指代某种形象或角色。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bā
巴
bí
鼻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép