Bản dịch của từ 巴鼻 trong tiếng Việt

巴鼻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴鼻 (Động từ)

bā bí
01

Nắm được phần chính yếu. Hiểu được ý nghĩa chính yếu; Báo bì; cái mũi

巴鼻是一个可爱的卡通角色,通常用来形容可爱或搞笑的事物。 它的意思是“鼻子”,在某些情况下也可以指代某种形象或角色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴鼻

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép