Bản dịch của từ 巷咏 trong tiếng Việt

巷咏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

巷咏 (Danh từ)

xiàng yǒng
01

Dân ca, ca khúc dân gian (khúc hát truyền miệng trong dân gian)

民间歌谣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巷咏

xiàng

yǒng

Các từ liên quan

巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
咏仁
咏叹
咏叹调
巷
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄏㄤˋ】【HẠNG】
Các biến thể:
㟟, 䢽, 䣈, 衖, 閧, 闂, 鬨, 𢕵, 𨙵, 𨜕, 𨞔, 𨞠, 𨛜
Hình thái radical:
⿱,共,巳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶フ一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép