Bản dịch của từ 巷市 trong tiếng Việt

巷市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

巷市 (Danh từ)

xiàng shì
01

Thuận ngữ: trong nghi lễ xưa, khi thiên tử hoặc chư hầu có tang, phải đình chợ ở ngoài nhưng trong các ngõ phố (巷市) vẫn có người giao dịch mua bán — chỉ việc chợ nhỏ trong hẻm, mua bán khi có tang để biểu lộ tang chế và nỗi buồn.

古礼居天子﹑诸侯丧必停市,而在里巷中买卖物品以示忧戚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巷市

xiàng

shì

Các từ liên quan

巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
市丈
市不豫贾
市丝
市两
巷
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄏㄤˋ】【HẠNG】
Các biến thể:
㟟, 䢽, 䣈, 衖, 閧, 闂, 鬨, 𢕵, 𨙵, 𨜕, 𨞔, 𨞠, 𨛜
Hình thái radical:
⿱,共,巳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶フ一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép