Bản dịch của từ 巷战 trong tiếng Việt
巷战
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
巷战 (Động từ)
【xiàng zhàn】
01
Chiến đấu trên đường phố; đánh trong ngõ
在城镇街巷内进行的战斗
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巷战
xiàng
巷
zhàn
战
Các từ liên quan
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【hàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄏㄤˋ】【HẠNG】
- Các biến thể:
- 㟟, 䢽, 䣈, 衖, 閧, 闂, 鬨, 𢕵, 𨙵, 𨜕, 𨞔, 𨞠, 𨛜
- Hình thái radical:
- ⿱,共,巳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丶フ一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢽
蟓
䣈
像
項
向
銗
曏
䦳
䤔
象
㟟
䦳
䣈
笐
䟘
䴂
沆
忼
巳
巼
巸
巽
巴
巺
巶
巵
浄
姾
怱
䚯
洞
㶫
徇
挔
柟
甚
洨
巭
巷子
小巷
街巷
窄巷
里巷
坊巷
巷弄
死巷
巷战
巷门
巷道
开拓巷道
