Bản dịch của từ 巷术 trong tiếng Việt

巷术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

巷术 (Danh từ)

xiàng shù
01

Đường ngõ, con hẻm trong khu phố (những lối nhỏ giữa nhà cửa)

里巷的道路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巷术

xiàng

shù

Các từ liên quan

巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
术业
术人
术士
术士冠
术学
巷
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄏㄤˋ】【HẠNG】
Các biến thể:
㟟, 䢽, 䣈, 衖, 閧, 闂, 鬨, 𢕵, 𨙵, 𨜕, 𨞔, 𨞠, 𨛜
Hình thái radical:
⿱,共,巳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶フ一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép