Bản dịch của từ 巷言 trong tiếng Việt
巷言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
巷言 (Danh từ)
【xiàng yán】
01
Lời đồn đại trong xóm, tin đồn thôn xóm (tương tự “巷议”)
犹巷议。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巷言
xiàng
巷
yán
言
Các từ liên quan
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【hàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄏㄤˋ】【HẠNG】
- Các biến thể:
- 㟟, 䢽, 䣈, 衖, 閧, 闂, 鬨, 𢕵, 𨙵, 𨜕, 𨞔, 𨞠, 𨛜
- Hình thái radical:
- ⿱,共,巳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丶フ一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢽
蟓
䣈
像
項
向
銗
曏
䦳
䤔
象
㟟
䦳
䣈
笐
䟘
䴂
沆
忼
巳
巼
巸
巽
巴
巺
巶
巵
浄
姾
怱
䚯
洞
㶫
徇
挔
柟
甚
洨
巭
巷子
小巷
街巷
窄巷
里巷
坊巷
巷弄
死巷
巷战
巷门
巷道
开拓巷道
