Bản dịch của từ 巸 trong tiếng Việt
巸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
巸 (Tính từ)
【yí】
01
Phát triển, lớn lên khỏe mạnh như cây cối vươn cao.
成长;壮大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cằm rộng, như cằm bạnh ra dễ nhớ.
宽下巴。
Ví dụ
03
Đẹp đẽ, tốt lành, như điều tốt đẹp trong cuộc sống.
美好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
