Bản dịch của từ 巸 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Phát triển, lớn lên khỏe mạnh như cây cối vươn cao.

成长;壮大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cằm rộng, như cằm bạnh ra dễ nhớ.

宽下巴。

Ví dụ
03

Đẹp đẽ, tốt lành, như điều tốt đẹp trong cuộc sống.

美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

巸
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Các biến thể:
𣢮, 𦣤
Hình thái radical:
⿰,𦣝,巳
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép