Bản dịch của từ 巹 trong tiếng Việt
巹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
巹 (Danh từ)
【jǐn】
01
Chén rượu cưới dùng trong lễ hợp cẩn, biểu thị sự tôn kính và nhận lấy trân trọng (nhớ câu 'cẩn thận nhận lấy chén rượu')
恭敬地承受。《説文•己部》:“巹,謹身有所承也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thoải mái, rộng rãi (như 'cẩn' trong ý nghĩa mở rộng, dễ nhớ qua câu 'cẩn là sự thoải mái')
舒。《玉篇•己部》:“巹,舒也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dụng cụ rượu hình muỗng làm từ quả bầu khô, dùng trong lễ cưới, vợ chồng cùng uống gọi là 'hợp cẩn' (hình ảnh vợ chồng cầm muỗng uống rượu cùng nhau)
古代行婚礼用的酒器。其制破瓠为瓢,名“巹”,夫妇各执一瓢饮,称“合巹”。《廣韻•隱韻》:“巹,以瓢為酒器,婚禮用之也。”
Ví dụ
