Bản dịch của từ 巻 trong tiếng Việt
巻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
巻 (Danh từ)
【juàn】
01
Giống chữ “卷”, nghĩa là cuộn giấy, cuộn sách (như quyển sách, cuộn giấy cuộn tròn như bánh trứng cuộn)
同“卷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
- Các biến thể:
- 卷
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 己
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一丿丶乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羂
鄄
睠
桊
圈
𠔉
罥
奆
䚈
㢧
睊
帣
呟
卷
䐪
帣
菤
锩
錈
捲
龹
㷷
闂
埍
㠯
凱
㠱
已
巹
㠰
己
砆
㳱
俛
柋
㞔
砎
鸩
畓
䡄
䏞
爼
浄
