Bản dịch của từ 巽二 trong tiếng Việt

巽二

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

巽二 (Danh từ)

xùn èr
01

古代传说中的风神名出自易经》“巽为风”,借作风的代称亦见于卦名巽卦)。可记作风神”。

古时传说中的风神名。《易·说卦》有“巽为本,为风”之说,故借巽为名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巽二

xùn

èr

Các từ liên quan

巽与
巽他人
巽他群岛
巽令
巽命
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
巽
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
Các biến thể:
㢲, 巺, 顨, 𢁅, 𢁉, 𢁌, 𢌴, 𢍳, 遜
Hình thái radical:
⿱⿰,巳,巳,共
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép