Bản dịch của từ 巽命 trong tiếng Việt

巽命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

巽命 (Danh từ)

xùn mìng
01

Hoàng đế ban dụ, chiếu chỉ (mệnh lệnh của vua)

皇帝的诏令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巽命

xùn

mìng

Các từ liên quan

巽与
巽二
巽他人
巽他群岛
巽令
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
巽
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
Các biến thể:
㢲, 巺, 顨, 𢁅, 𢁉, 𢁌, 𢌴, 𢍳, 遜
Hình thái radical:
⿱⿰,巳,巳,共
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép