Bản dịch của từ 巽宫 trong tiếng Việt

巽宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

巽宫 (Danh từ)

xùn gōng
01

指長公主或長女居所源自易經》“巽為長女”,引申為長女長公主的宮室或席位

《易.说卦》有“巽,为长女”之说,故以“巽宫”指长公主之居。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巽宫

xùn

gōng

Các từ liên quan

巽与
巽二
巽他人
巽他群岛
巽令
宫主
巽
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
Các biến thể:
㢲, 巺, 顨, 𢁅, 𢁉, 𢁌, 𢌴, 𢍳, 遜
Hình thái radical:
⿱⿰,巳,巳,共
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép