Bản dịch của từ 巽懦 trong tiếng Việt
巽懦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
巽懦 (Tính từ)
【xùn nuò】
01
Nhút nhát, nhu nhược; chỉ người tính tình mềm yếu, dễ khuất phục (cổ ngữ).
1.亦作“巽愞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhút nhát, cam chịu, nhu nhược; chịu đựng phục tùng vì sợ hãi hoặc yếu đuối (cụm Hán Việt: Tốn nhược/tuẫn nhược)
2.卑顺;怯懦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巽懦
xùn
巽
nuò
懦
Các từ liên quan
巽与
巽二
巽他人
巽他群岛
巽令
懦儿
懦劣
懦响
懦善
懦夫
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
- Các biến thể:
- 㢲, 巺, 顨, 𢁅, 𢁉, 𢁌, 𢌴, 𢍳, 遜
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,巳,巳,共
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀏
㢲
狥
侚
訊
迿
巺
䭀
㒐
迅
浚
熏
巴
巼
巺
巳
巶
巷
巸
巵
嵔
絧
寒
詆
缓
㥢
㛸
甯
赒
崹
歄
𠌦
慈巽
赵尔巽
巽他海峡
巽他群岛
